genus agapornis
Định nghĩa
Danh từ: genus agapornis là một danh từ khoa học trong tiếng Latinh, dùng để chỉ một chi (giống) thuộc họ Psittacidae (họ vẹt). Từ này thường được dịch sang tiếng Việt là chi vẹt uyên ương hoặc chi vẹt Agapornis, bao gồm các loài vẹt nhỏ, có nguồn gốc từ châu Phi, nổi tiếng với hành vi gắn bó mật thiết với bạn tình.
Ví dụ sử dụng
- bao gồm khoảng chín loài vẹt nhỏ, thường được gọi là vẹt uyên ương.
- Các loài trong có đặc điểm là sống theo cặp và thường quấn quýt bên nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học phân loại, được xếp vào họ Psittacidae, cùng với các chi vẹt khác như (vẹt xám) hay (vẹt đuôi dài).
- Khi nghiên cứu tập tính, là đối tượng điển hình cho hành vi xã hội và giao phối một vợ một chồng ở loài chim.
Biến thể và từ gần giống
- Agapornis (danh từ): dạng rút gọn, dùng để chỉ trực tiếp tên chi hoặc một loài cụ thể trong chi này.
- Agapornis roseicollis là loài vẹt uyên ương mặt hồng phổ biến trong nuôi nhốt.
- Psittacidae (danh từ): họ vẹt, là cấp bậc phân loại cao hơn chứa .
Từ đồng nghĩa
- Chi vẹt uyên ương (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho .
- Lovebird (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác trong phân loại học.
Các cụm từ liên quan
- Loài thuộc genus agapornis: chỉ một loài cụ thể trong chi này, ví dụ (vẹt uyên ương mặt đen).
- Phân loại genus agapornis: hành động xác định và sắp xếp các loài vẹt uyên ương vào chi này.
Thành ngữ liên quan
- Như vẹt uyên ương: thành ngữ miêu tả sự gắn bó, quấn quýt giữa hai người, lấy cảm hứng từ tập tính của các loài trong .
- Họ lúc nào cũng ở bên nhau, như vẹt uyên ương vậy.